Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lama




lama
['lɑ:mə]
danh từ
Lama thầy tu ở Tây-tạng
Grand (Dalai) Lama
Đalai lama


/'lɑ:mə/

danh từ
Lama thầy tu ở Tây-tạng !Grand (Dalai) Lama
Đalai lama

danh từ
(như) hama

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lama"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.