Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lain




lain
[lein]
động tính từ quá khứ của lie


/lein/

động tính từ quá khứ của lie

Related search result for "lain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.