Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emplane




emplane
[im'plein]
Cách viết khác:
enplane
[in'plein]
ngoại động từ
cho lên máy bay
nội động từ
lên máy bay


/im'plein/ (enplane) /in'plein/

ngoại động từ
cho lên máy bay

nội động từ
lên máy bay

Related search result for "emplane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.