Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trine




trine
[train]
tính từ
gấp ba lần, bằng ba lần
(thiên văn học) cách nhau 120 độ (hành tinh)


/train/

tính từ
gấp ba, bằng ba lần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.