Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
terrine




terrine
['teri:n]
danh từ
patê
thức ăn tương tự patê
liễn sành (để đựng patê)


/te'ri:n/

danh từ
liễn sành; chậu đất trồng cây

Related search result for "terrine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.