Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doctrine




doctrine
['dɔktrin]
danh từ
học thuyết, chủ nghĩa


/'dɔktrin/

danh từ
học thuyết chủ nghĩa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doctrine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.