Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leash





leash
[li:∫]
danh từ
dây buộc chó săn, xích chó săn
bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
(ngành dệt) cái go
to hold sth in leash
kiểm soát chặt chẽ
to slip the leash
buông lỏng
to strain at the leash to do sth
hăm hở làm điều gì
ngoại động từ
buộc bằng dây, thắt bằng dây


/li:ʃ/

danh từ
dây buộc chó săn, xích chó săn
bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
(nghành dệt) cái go !to hold in leash
kiểm soát chặt chẽ !to slip the leash
buông lỏng

ngoại động từ
buộc bằng dây, thắt bằng dây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.