Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lacustrine




lacustrine
[lə'kʌstrain]
tính từ
(thuộc) hồ
lacustrine vegetation
cây cối ở hồ
lacustrine age
thời đại sống ở trên hồ


/lə'kʌstrain/

tính từ
(thuộc) hồ
lacustrine vegetation cây cối ở hồ
lacustrine age thời đại sống ở trên h

Related search result for "lacustrine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.