Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taurine




taurine
['tɔ:rain]
tính từ
(thuộc) bò đực
(thiên văn học) (thuộc) sao Kim ngưu


/'tɔ:rain/

tính từ
(thuộc) bò đực
(thiên văn học) (thuộc) sao Kim ngưu

Related search result for "taurine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.