Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
satin



/'sætin/

danh từ

xa tanh

(từ lóng) rượu gin ((cũng) white satin)

tính từ

bóng như xa tanh

bằng xa tanh

ngoại động từ

làm cho bóng (giấy)


Related search result for "satin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.