Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lãnh



verb
to receive; to get
lãnh lương to receive one's salary
noun
satin

[lãnh]
to receive; to get
to receive; to draw
Lãnh hai khoản lương (do giữ hai chức vụ )
To draw two salaries
satin



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.