Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bleed



/bli:d/

(bất qui tắc) động từ bled

chảy máu, mất máu

rỉ nhựa (cây cối)

đổ máu, hy sinh

    to bleed for one's country hy sinh cho tổ quốc

(y học) lấy máu (để thử)

bòn rút, ((nghĩa bóng)) hút máu hút mủ

dốc túi, xuỳ tiền ra; bị bòn rút

(nghĩa bóng) thương xót, đau đớn

!to bleed white

(xem) white


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bleed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.