Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nose-bleeding


/'nouzbli:d/ (nose-bleeding) /'nouz,bli:diɳ/
bleeding) /'nouz,bli:diɳ/

danh từ
sự chảy máu cam
sự đánh đổ máu mũi

Related search result for "nose-bleeding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.