Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blade





blade
[bleid]
danh từ
lưỡi (dao, kiếm)
a razor blade
lưỡi dao cạo
lá (cỏ, lúa)
mái (chèo); cánh (chong chóng...)
thanh kiếm
xương dẹt ((cũng) blade bone)
(thực vật học) phiến (lá)
(thông tục) gã, anh chàng, thằng
a dolly old blade
một anh chàng vui nhộn
a cunning blade
một thằng láu cá


/bleid/

danh từ
lưỡi (dao, kiếm)
a razor blade lưỡi dao cạo
lá (cỏ, lúa)
mái (chèo); cánh (chong chóng...)
thanh kiếm
xương dẹt ((cũng) blade bone)
(thực vật học) phiến (lá)
(thông tục) gã, anh chàng, thằng
a ơolly old blade một anh chàng vui nhộn
a cunning blade một thằng láu cá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.