Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
belated




belated
[bi'leitid]
tính từ
đến muộn, đến chậm


/bi'leitid/

tính từ
đến muộn, đến chậm
bị tối bất chợt (khách đi đường...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "belated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.