Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phlebotomize




phlebotomize
[fli'bɔtəmaiz]
Cách viết khác:
phlebotomise
[fli'bɔtəmais]
ngoại động từ
(y học) trích máu tĩnh mạch; mở tĩnh mạch; lấy máu bằng cách mở tĩnh mạch


/fli'bɔtəmaiz/

động từ
(y học) trích máu tĩnh mạch; mở tĩnh mạch

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.