Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
belt





belt
[belt]
danh từ
dây lưng, thắt lưng
dây đai (đeo gươm...)
dây curoa
vành đai
to hit below the belt
(xem) hit
to tighten one's belt
(xem) tighten
ngoại động từ
đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
quật bằng dây lưng
đeo vào dây đai (gươm...)



(Tech) vòng đai, thắt lưng

/belt/

danh từ
dây lưng, thắt lưng
dây đai (đeo gươm...)
dây curoa
vành đai !to hit below the belt
(xem) hit !to tighten one's belt
(xem) tighten

ngoại động từ
đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
quật bằng dây lưng
đeo vào dây đai (gươm...)
đánh dấu (cừu...) bằng đai màu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "belt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.