Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wreath



noun
flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes (Freq. 2)
Syn:
garland, coronal, chaplet, lei
Derivationally related forms:
garland (for: garland)
Hypernyms:
flower arrangement, floral arrangement
Hyponyms:
crown, laurel, laurel wreath, bay wreath

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wreath"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.