Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lei





lei
[lei]
danh từ
số nhiều của leu
vòng hoa choàng quanh cổ


/'leu/

danh từ, số nhiều lei /lei/
đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng) ley)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lei"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.