Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wrath




wrath
[rɔθ]
danh từ
sự phẫn nộ, sự tức giận tột bực
the wrath of God
sự phẫn nộ của Chúa
vessels (children) of wrath
những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt


/rɔ:θ/

danh từ
sự tức giận, sự phẫn nộ
slow to wrath không hay cáu !vessels (children) of wrath
những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wrath"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.