Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enwreathe




enwreathe
[in'ri:ð]
ngoại động từ
kết vòng hoa chung quanh, đặt vòng hoa lên đầu
bện, tết


/in'ri:ð/

ngoại động từ
kết vòng hoa quanh (cái gì); đặt vòng hoa lên đầu (ai)
bện tết


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.