Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whereat




whereat
[weər'æt]
như whereupon


/we r' t/

phó từ
vì việc gì, vì cớ gì, tại sao
whereat did he get so angry? tại sao anh ta tức giận đến thế?
vì đó, do đó

Related search result for "whereat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.