Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garland




garland
['gɑ:lənd]
danh từ
vòng hoa
to win (carry away) the garland
đắc thắng
ngoại động từ
trang trí bằng vòng hoa
đeo vòng hoa cho ai
to garland laureate runners
đeo vòng hoa cho các cuarơ đoạt giải


/'gɑ:lənd/

danh từ
vòng hoa
sự chiếu thẳng; sự giật giải đầu; giải thưởng
to win (carry away) the garland đắc thắng
(từ cổ,nghĩa cổ) hợp tuyển (thơ, văn)

ngoại động từ
trang trí bằng vòng hoa; đội vòng hoa
dùng làm vòng hoa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "garland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.