Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strive



/straiv/

nội động từ strove; striven

cố gắng, phấn đấu

    to strive for (after) something cố gắng để đạt điều gì

đấu tranh

    to strive with (against) something đấu tranh chống lại điều gì

    to strive together; to strive with each other cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "strive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.