Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
riết


[riết]
Pull tight, pull taut.
Strict, severe, stern.
press, tighten, squeeze, train, tie, fasten, clasp
continuously, uninterruptedly, without a break, straight on end
chạy riết
run on without stopping



Pull tight, pull taut
Riết mối dây To pull tight a string
Exert oneself to the utmost, strive one's utmost
Làm riết cho xong To strive one's utmost to finish the work
Strict, severe, stern
Tính bà ta riết lắm The lady is very strict in disposition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.