Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
endeavor




endeavor
[in'devə]
Cách viết khác:
endeavour
[in'devə]
như endeavour


/in'devə/

danh từ & động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "endeavor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.