Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giãy



verb
to strive; to struggle

[giãy]
động từ.
to strive; to struggle.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.