Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stripy




stripy
['straipi]
Cách viết khác:
striped
['straipt]
stripey
['straipi]
tính từ
(thông tục) có sọc, có vằn


/'straipi/

tính từ
có sọc, có vằn

Related search result for "stripy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.