Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liquid





liquid


liquid

When something is in liquid form, it takes on the shape of its container. Water is a liquid.

['likwid]
tính từ
lỏng
liquid gas
khí lỏng
trong trẻo, trong sáng
dịu dàng, êm dịu, du dương
liquid voice
tiếng nói dịu dàng
không vững, hay thay đổi
liquid principles
những nguyên tắc không vững vàng
liquid opinion
ý kiến hay thay đổi
(ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước
liquid capital
vốn luân chuyển
liquid fire
chất cháy do súng phóng lửa phun ra
liquid money
tiền mặt
danh từ
chất lỏng, chất nước
(ngôn ngữ học) âm nước



chất lỏng
rotating l. chất lỏng quay

/'likwid/

tính từ
lỏng
trong trẻo, trong sáng
dịu dàng, êm dịu, du dương
liquid voice tiếng nói dịu dàng
không vững, hay thay đổi
liquid principles những nguyên tắc không vững vàng
liquid opinion ý kiến hay thay đổi
(ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước !liquid capital
vốn luân chuyển !liquid fire
chất cháy do súng phóng lửa phun ra !liquid money
tiền mặt

danh từ
chất lỏng, chất nước
(ngôn ngữ học) âm nước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liquid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.