Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
illiquid




illiquid
[i'likwid]
tính từ
không dễ đổi thành tiền mặt (của cải)
không lỏng


/i'likwid/

tính từ
không dễ đổi thành tiền mặt (của cải)
không lỏng

Related search result for "illiquid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.