Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmelted




unmelted
[ʌn'meltid]
tính từ
không nóng chảy
không tan ra, không chảy ra
không cảm động, không xúc động, không mềm lòng
không động lòng, không mủi lòng, thản nhiên


/'ʌn'meltid/

tính từ
không tan ra, không chảy ra
không động lòng, không mủi lòng, thản nhiên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unmelted"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unmelted"
    unled unmelted

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.