Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
melted


    Chuyên ngành kỹ thuật
chảy ra (băng)
được nung chảy
nóng chảy
nung chảy
    Lĩnh vực: xây dựng
tan ra (băng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.