Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liquidate




liquidate
['likwideit]
ngoại động từ
trả hoặc thanh toán (một món nợ)
đóng cửa (một công ty) và chia các thu nhập để trả nợ; thanh lý
loại trừ ai bằng cách giết chết; khử
to liquidate one's political opponents
khử các đối thủ chính trị của mình


/'likwideit/

ngoại động từ
thanh lý, thanh toán

nội động từ
thanh toán nợ; thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liquidate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.