Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unliquidated




unliquidated
[ʌn'likwideitid]
tính từ
chưa trả hết, chưa thanh toán (nợ)


/'ʌn'likwideitid/

tính từ
chưa trả hết, chưa thanh toán (nợ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.