Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liquidize




liquidize
['likwidaiz]
Cách viết khác:
liquidise
['likwidaiz]
ngoại động từ
làm cho cái gì trở nên lỏng; hoá lỏng


/'likwidaiz/

ngoại động từ
cho hoá lỏng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.