Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cabbage





cabbage
['kæbidʒ]
danh từ
cải bắp
(từ lóng) người ngớ ngẩn
tiền, xìn, giấy bạc
mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may)
(từ lóng) bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp
nội động từ
ăn bớt vải (thợ may)


/'kæbidʤ/

danh từ
cải bắp
(từ lóng)
tiền, xìn, giấy bạc

danh từ
mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may)

nội động từ
ăn bớt vải (thợ may)

danh từ
(từ lóng) bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cabbage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.