Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moola




moola

[moola]
saying && slang
money, cash, scratch
Without moola, we can't travel. We need money for air fare.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.