Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boodle




boodle
['bu:dl]
danh từ
bọn, đám, lũ
the whole boodle
cả bọn
tiền kiếm được bằng cách ăn cắp hoặc ăn hối lộ


/'bu:bl/

danh từ
bọn, đám, lũ
the whole boodle cả bọn
quỹ đen (để vận đông tuyển cử, hối lộ...)
(đánh bài) bài butđơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boodle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.