Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chou


/ʃu:/

danh từ
cái nơ (trang sức mũ, áo phụ nữ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chou"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.