Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lettuce





lettuce


lettuce

Lettuce is a leafy vegetable that is good in salads.

['letis]
danh từ
rau diếp

[lettuce]
saying && slang
money, dough, moola
A billion dollars is a lot of lettuce! It's more than I need.


/'letis/

danh từ
rau diếp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lettuce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.