Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cubage




cubage
['kju:bidʒ]
Cách viết khác:
cubature
['kju:bət∫ə]
danh từ
phép tính thể tích



phép tìm thể tích

/'kju:bidʤ/ (cubature) /'kju:bətʃə/

danh từ
phép tính thể tích

Related search result for "cubage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.