Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cabbage-head




cabbage-head
['kæbidʒhed]
danh từ
bắp cải
(thông tục) người ngu đần, người ngốc nghếch


/'kæbidʤhed/

danh từ
bắp cải
(thông tục) người ngu đần, người ngốc nghếch

Related search result for "cabbage-head"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.