Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
banana





banana


banana

Bananas are a sweet, yellow fruit.

[bə'nɑ:nə]
danh từ
(thực vật học) cây chuối
quả chuối
a hand of bananas
một nải chuối
a bunch of bananas
một buồng chuối
banana republic
quốc gia nhỏ bé có nền kinh tế phụ thuộc vào việc xuất khẩu trái cây
banana skin
nguyên nhân gây khó khăn lúng túng
to go bananas
trở nên điên rồ, giận dữ


/bə'nɑ:nə/

danh từ
(thực vật học) cây chuối
quả chuối
a hand of banana một nải chuối
a bunch of banana một buồng chuối

Related search result for "banana"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.