Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beano




beano
['bi:nou]
Cách viết khác:
bean-feast
['bi:nfi:st]
như bean-feast


/'bi:nou/

danh từ
(từ lóng) (như) bean-feast

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beano"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.