Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bắp



noun
Maize, Indian corn
Muscle
cánh tay nổi bắp An arm full of muscles, a muscular arm
tiêm bắp to give an intramuscular injection
Something shuttle-shaped
bắp chuối (shuttle-shaped) banana inflorescence

[bắp]
maize; corn
muscle
Cánh tay nổi bắp
A muscular arm
Tiêm bắp
To give an intramuscular injection
something shuttle-shaped
Bắp chuối
(Shuttle-shaped) banana inflorescence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.