Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aught


/ɔ:t/

danh từ

cái gì

    if you have aught to say nếu anh có cái gì muốn nói

phó từ

(từ cổ,nghĩa cổ) chút nào, chút gì, chừng mực nào; một mặt nào đó

    for aught I know trong chừng mực mà tôi biết


Related search result for "aught"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.