Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aghast




aghast
[ə'gɑ:st]
tính từ
kinh ngạc; kinh hãi; kinh hoàng; thất kinh


/ə'gɑ:st/

tính từ
kinh ngạc; kinh hãi; kinh hoàng; thất kinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aghast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.