Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
daughter





daughter


daughter

A daughter is a female offspring.

['dɔ:tə]
danh từ
con gái


/'dɔ:tə/

danh từ
con gái

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ trái nghĩa / Antonyms:
    son boy
Related search result for "daughter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.