Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
do-naught




do-naught
Xem do-nothing


/'du:,nʌθiɳ/ (do-naught) /'du:nɔ:t/
naught) /'du:nɔ:t/

danh từ
người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.