Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distraught




distraught
[dis'trɔ:t]
tính từ
điên cuồng, mất trí, quẫn trí


/dis'trɔ:t/

tính từ
điên cuồng, mất trí, quẫn trí

Related search result for "distraught"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.